How to say Set in Vietnamese sɛt

Would you like to know how to translate Set to Vietnamese? This page provides all possible translations of the word Set in the Vietnamese language.

  • ván, [[cảnh]] [[dựng]], bộ, tập hợp, đoàn, máy thu thanh, đám, loạt, bọn, giới, xét, lũ, xéc, dãy, để, bày, [[xếp]] ([[chữ]]), lặn, [[bắt]] ([[phải]]), se lại, đặt, đặt lại, dọn, [[sắp]] ([[chữ]]), sửa soạn, kiên quyết, sẵn sàng, đã định, nhất định, cố ýVietnamese

Discuss this Set Vietnamese translation with the community:


Citation

Use the citation below to add this definition to your bibliography:

Style:MLAChicagoAPA

"Set." Definitions.net. STANDS4 LLC, 2015. Web. 31 Mar. 2015. <http://translate.definitions.net/Set/VI>.


The Web's Largest Resource for

Definitions & Translations


A Member Of The STANDS4 Network